nhẹ bụng

Học thuật
Thân thiện
nhẹ bụng

Cô ấy cảm thấy nhẹ bụng sau khi ăn một bữa cháo đơn giản.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác dễ chịu, thoải máibụng sau khi ăn uống: Chỉ trạng thái không còn cảm giác đầy bụng, khó tiêu, nặng nề sau bữa ăn.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Nhẹ dạ, cả tin, thiếu suy xét: Cách nói von, so sánh việc dễ tin người, dễ bị thuyết phục giống như cảm giác "nhẹ" ở bụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Ăn canh rau này xong thấy rất nhẹ bụng. (Sau khi ăn món canh rau này, cảm thấy bụng rất nhẹ nhõm.)
    • Món cháo dễ tiêu hóa, giúp người bệnh nhẹ bụng hơn. (Món cháo dễ tiêu, giúp người bệnh cảm thấy bụng nhẹ hơn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Cậu ấy hơi nhẹ bụng, nghe ai nói cũng tin ngay. (Cậu ấy hơi cả tin, nghe ai nói cũng tin ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn cho nhẹ bụng": Ăn những món thanh đạm, dễ tiêu để cảm thấy thoải mái.

    • Tối nay tôi chỉ ăn cháo cho nhẹ bụng. (Tối nay tôi chỉ ăn cháo để cho bụng được nhẹ nhõm.)
  • Dùng trong so sánh, tương phản:

    • Ăn cơm với thịt mỡ thấy nặng bụng, còn ăn cơm với canh rau thì nhẹ bụng hơn nhiều. (Ăn cơm với thịt mỡ thấy bụng nặng nề, còn ăn cơm với canh rau thì bụng nhẹ nhõm hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ dạ (tính từ): (Nghĩa bóng) Cả tin, thiếu chín chắn trong suy nghĩ, dễ bị người khác lừa gạt hoặc thuyết phục. Đây từ đồng nghĩa chính với nghĩa bóng của "nhẹ bụng".

    • Đừng nhẹ dạ tin lời người lạ. (Đừng cả tin tin lời người lạ.)
  • Nhẹ nhõm (tính từ): Cảm giác thoải mái, hết lo âu, phiền muộn (thường về tinh thần).

    • Giải quyết xong việc, tôi thấy nhẹ nhõm cả người. (Giải quyết xong việc, tôi thấy thoải mái cả người.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ tiêu: (Về thức ăn) Dễ được tiêu hóa, không gây cảm giác nặng bụng.
  • Thoải mái: (Về cảm giác chung) Dễ chịu, không bị gò bó, căng thẳng.
  • Cả tin: (Nghĩa bóng) Dễ dàng tin tưởng người khác.
Từ trái nghĩa
  • Nặng bụng: Cảm giác ì ạch, khó chịu, đầy hơibụng sau khi ăn.
  • Đầy bụng: Cảm giác bụng căng tròn, khó tiêu sau khi ăn no.
  • Sâu sắc / chín chắn: (Nghĩa bóng) suy nghĩ thấu đáo, không dễ bị ảnh hưởng.
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn nói hàng ngày, "nhẹ bụng" thường được dùng với nghĩa đen (chỉ cảm giác về thể chất sau khi ăn).
  • Nghĩa bóng ("nhẹ dạ") của từ này ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại. Người ta thường dùng trực tiếp từ "nhẹ dạ" hơn.
nhẹ bụng

Cô ấy cảm thấy nhẹ bụng sau khi ăn một bữa cháo đơn giản.

  1. Nh. Nhẹ dạ.

Từ gần giống